Lịch năm 2001 và 2002

Lịch 2001–2002 gồm 730 ngày, từ ngày 1 tháng 1 năm 2001 đến ngày 31 tháng 12 năm 2002, trong đó có 16 ngày nghỉ lễ tại Việt Nam.

Đã lưu trong trình duyệt nàyNhấp vào một ngày bất kỳ để gõ lên đó. Dùng ← → để chuyển đến tháng trước hoặc sau.Chạm vào một ngày bất kỳ để thêm ghi chú hoặc đánh dấu.

Ngày lễ trong lịch này

Ngày nghỉ lễ và ngày kỷ niệm phổ biến tại Việt Nam.

NgàyThứNgày lễ Loại
1/1 Thứ hai Tết Dương lịch Ngày nghỉ lễ
23/1 Thứ ba Giao thừa Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ
24/1 Thứ tư Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ
25/1 Thứ năm Mùng 2 Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ
26/1 Thứ sáu Mùng 3 Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ
30/4 Thứ hai Ngày Thống nhất đất nước Ngày nghỉ lễ
1/5 Thứ ba Ngày Lao động Ngày nghỉ lễ
2/9 Chủ nhật Quốc khánh Ngày nghỉ lễ
3/9 Thứ hai Nghỉ bù Quốc khánh Ngày nghỉ lễ
1/1 Thứ ba Tết Dương lịch Ngày nghỉ lễ
11/2 Thứ hai Giao thừa Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ
12/2 Thứ ba Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ
13/2 Thứ tư Mùng 2 Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ
14/2 Thứ năm Mùng 3 Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ
30/4 Thứ ba Ngày Thống nhất đất nước Ngày nghỉ lễ
1/5 Thứ tư Ngày Lao động Ngày nghỉ lễ
2/9 Thứ hai Quốc khánh Ngày nghỉ lễ

Câu hỏi thường gặp

Giai đoạn 2001–2002 có những ngày lễ nào?

Ngày lễ và ngày kỷ niệm tại Việt Nam trong giai đoạn 2001–2002: Tết Dương lịch, Giao thừa Tết Nguyên Đán, Tết Nguyên Đán, Mùng 2 Tết Nguyên Đán, Mùng 3 Tết Nguyên Đán, Ngày Quốc tế Phụ nữ, Ngày Thống nhất đất nước, Ngày Lao động, Quốc khánh, Tết Trung Thu, Ngày Phụ nữ Việt Nam và Ngày Nhà giáo.

Giai đoạn 2001–2002 có bao nhiêu ngày làm việc?

Giai đoạn 2001–2002 có 506 ngày làm việc tại Việt Nam: 522 ngày thường trừ đi 16 ngày nghỉ lễ rơi vào ngày thường.

Tôi có thể in lịch 2001–2002 trên một trang không?

Có. Lịch phía trên đã hiển thị trọn giai đoạn 2001–2002 trên một tờ. Chọn khổ Letter, A4 hoặc giấy lớn hơn trong Cài đặt, rồi nhấn In hoặc Tải PDF.

Ngày

Đánh dấu